Từ trái qua phải: Gustav Husak (Tiệp Khắc), Eric Honecker (Đông Đức), Leonid Brezhnev (Liên Xô), Nicolae Ceausescu (Romania), Edward Gierek ( Ba Lan), Janos Kadar (Hungary) and Todor Zhivkov (Bulgaria) 1973 Bảy nhà lãnh đạo trong một bức ảnh và những số phận khác nhau sau năm 1989
Có những bức ảnh lịch sử đáng nhớ không chỉ vì khoảnh khắc mà nó ghi lại, mà còn vì những gì xảy ra với những con người xuất hiện trong đó sau khi máy ảnh đã ngừng chụp. Bức ảnh được ghi tại Crimea ngày 30–31/7/1973, trong cuộc gặp của lãnh đạo các đảng cộng sản và công nhân của các nước xã hội chủ nghĩa. Trong số những nhân vật xuất hiện có Todor Zhivkov của Bulgaria, Nicolae Ceaușescu của Romania, Edward Gierek của Ba Lan, János Kádár của Hungary, Gustáv Husák của Tiệp Khắc, Leonid Brezhnev của Liên Xô và Erich Honecker của Đông Đức. Cùng tham dự còn có Yumjaagiin Tsedenbal của Mông Cổ. Năm 1973, họ đều đang đứng ở vị trí rất cao trong một trật tự chính trị tưởng như còn lâu mới thay đổi. Nhưng chỉ khoảng 16 năm sau, Đông Âu bước vào một cuộc chuyển đổi sâu sắc. Các chế độ cộng sản lần lượt mất quyền lực, Bức tường Berlin sụp đổ, nước Đức thống nhất và toàn bộ cấu trúc chính trị mà bảy người từng là một phần của nó đã thay đổi căn bản. Điều đáng chú ý là bảy người trong cùng một bức ảnh lại có bảy kết cục rất khác nhau. Gustáv Husák – người lãnh đạo thời kỳ bình thường hóa Husák là một trong những gương mặt tiêu biểu nhất của Tiệp Khắc sau Mùa xuân Praha năm 1968. Sau khi quân đội Liên Xô và các nước Hiệp ước Warsaw tiến vào Tiệp Khắc để chấm dứt chương trình cải cách của Alexander Dubček, Husák trở thành Tổng Bí thư Đảng Cộng sản Tiệp Khắc năm 1969 và lãnh đạo quá trình được gọi là bình thường hóa. Trong những năm sau đó, hàng trăm nghìn đảng viên có khuynh hướng cải cách bị loại khỏi Đảng hoặc mất vị trí trong bộ máy. Husák duy trì một đường lối chính trị trung thành với Moscow và chống lại việc khôi phục những cải cách năm 1968. Năm 1987, ông rời chức Tổng Bí thư nhưng vẫn giữ chức Chủ tịch nước. Đến tháng 12/1989, khi Cách mạng Nhung làm chế độ cộng sản Tiệp Khắc sụp đổ, Husák buộc phải từ chức Chủ tịch nước. Năm 1990, ông bị khai trừ khỏi Đảng. Husák sống những năm cuối đời khá lặng lẽ tại Bratislava và qua đời năm 1991. Ông là ví dụ về một nhà lãnh đạo từng ở trung tâm của hệ thống nhưng cuối cùng rời khỏi quyền lực mà không phải đối mặt với một phiên tòa hay kết cục bạo lực. Erich Honecker – từ lãnh đạo Đông Đức đến những ngày cuối ở Chile Honecker lãnh đạo Cộng hòa Dân chủ Đức từ năm 1971 đến năm 1989, trong giai đoạn Bức tường Berlin trở thành biểu tượng nổi bật nhất của sự chia cắt nước Đức. Nhưng năm 1989, khi phong trào phản đối lan rộng tại Đông Đức, tình thế thay đổi rất nhanh. Một yếu tố đặc biệt quan trọng là Liên Xô dưới thời Mikhail Gorbachev không còn sẵn sàng sử dụng vũ lực để bảo vệ các chính quyền cộng sản Đông Âu như trong những cuộc khủng hoảng trước đây. Điều này làm thay đổi căn bản khả năng tồn tại của các chính quyền trong khu vực. Honecker bị chính lãnh đạo Đảng Xã hội chủ nghĩa Thống nhất Đức thay thế vào tháng 10/1989. Sau khi nước Đức thống nhất, ông phải đối mặt với các thủ tục tố tụng liên quan đến chính sách biên giới và cái chết của những người tìm cách vượt qua biên giới Đông Đức. Tuy nhiên, do sức khỏe suy giảm nghiêm trọng, quá trình xét xử không thể tiếp tục. Năm 1993, Honecker sang Chile và sống những tháng cuối đời tại Santiago. Ông qua đời ngày 29/5/1994 vì ung thư gan. Leonid Brezhnev – người không chứng kiến sự sụp đổ Brezhnev có một kết cục hoàn toàn khác. Ông qua đời ngày 10/11/1982, khi vẫn đang giữ vị trí lãnh đạo cao nhất của Liên Xô. Vì vậy, Brezhnev không chứng kiến những biến động lớn của năm 1989, không chứng kiến Bức tường Berlin sụp đổ và cũng không chứng kiến sự tan rã của hệ thống chính trị Đông Âu mà Liên Xô từng đóng vai trò trung tâm. Ở một góc độ nào đó, ông đã rời khỏi lịch sử trước khi cuộc khủng hoảng bước vào giai đoạn quyết định. Nicolae Ceaușescu – kết cục cực đoan nhất Trong số bảy người, Ceaușescu có lẽ là trường hợp gây ấn tượng mạnh nhất về sự đảo chiều của quyền lực. Ông từng xây dựng hình ảnh một nhà lãnh đạo Romania có mức độ độc lập nhất định với Moscow. Nhưng trong nước, chế độ ngày càng tập trung quyền lực, kiểm soát xã hội chặt chẽ và phải đối mặt với những khó khăn kinh tế nghiêm trọng. Cuối năm 1989, các cuộc biểu tình nhanh chóng phát triển thành cuộc nổi dậy trên phạm vi rộng. Ceaușescu và vợ là Elena bị bắt. Ngày 25/12/1989, cả hai bị một tòa án quân sự đặc biệt tuyên án tử hình và xử bắn. Một chi tiết cần đặc biệt lưu ý là con số 60.000 người chết từng được công bố rộng rãi trong những ngày đầu của cuộc cách mạng Romania và sau đó xuất hiện trong nhiều tài liệu phổ biến. Các nghiên cứu về sau cho thấy con số thực tế thấp hơn rất nhiều. Theo AGERPRES, dựa trên các công trình lịch sử Romania, tổng số người chết trong các sự kiện tháng 12/1989 là 1.104 người, trong khi số người bị thương là 3.321 người. Việc điều chỉnh con số này không làm giảm mức độ nghiêm trọng của cuộc đàn áp và bạo lực năm 1989. Nó chỉ cho thấy rằng những con số được truyền đi trong thời điểm biến động cần được kiểm chứng lại bằng các nghiên cứu sau này. Edward Gierek – từ biểu tượng hiện đại hóa đến người bị chính chế độ loại bỏ Gierek trở thành lãnh đạo Ba Lan năm 1970 và trong những năm đầu, ông được một bộ phận người dân nhìn nhận khá tích cực. Chính quyền của ông đẩy mạnh hiện đại hóa, mở rộng xây dựng cơ sở hạ tầng và sử dụng các khoản vay lớn từ phương Tây để đầu tư. Nhưng đến cuối thập niên 1970, nền kinh tế Ba Lan rơi vào khủng hoảng. Nợ nước ngoài tăng cao, hàng hóa khan hiếm và bất mãn xã hội ngày càng lớn. Năm 1980, làn sóng đình công của công nhân và sự ra đời của Công đoàn Đoàn kết khiến tình hình nhanh chóng thay đổi. Gierek bị buộc phải rời chức Bí thư thứ nhất. Năm 1981, ông bị khai trừ khỏi Đảng và sau đó bị giam giữ trong thời gian thiết quân luật. Tuy nhiên, khác với Ceaușescu, Gierek không phải đối mặt với một phiên tòa tử hình hay một kết cục bạo lực. Ông sống phần đời còn lại ngoài chính trường và qua đời năm 2001. János Kádár – người rời quyền lực trước khi Hungary thay đổi Kádár là một trường hợp đặc biệt. Ông lên nắm quyền sau cuộc nổi dậy Hungary năm 1956 và trong giai đoạn đầu dựa rất mạnh vào sự hỗ trợ của Liên Xô. Nhưng về sau, Hungary dưới thời Kádár tiến hành nhiều cải cách kinh tế và trở thành một trong những xã hội tương đối cởi mở hơn trong khối Đông Âu. Vì vậy, thời kỳ Kádár không dễ được đánh giá chỉ bằng một nhãn duy nhất. Đó vừa là một chế độ có nguồn gốc từ việc đàn áp cuộc nổi dậy năm 1956, vừa là giai đoạn Hungary tiến hành những cải cách kinh tế đáng kể. Đến năm 1988, khi những khó khăn kinh tế và yêu cầu cải cách ngày càng lớn, Kádár bị thay thế trên cương vị Tổng Bí thư. Ông được chuyển sang chức Chủ tịch Đảng mang tính danh dự nhưng ảnh hưởng chính trị nhanh chóng suy giảm. Ngày 6/7/1989, Kádár qua đời ở tuổi 77. Điều đặc biệt là ông mất chỉ vài tháng trước khi Hungary chính thức chuyển sang hệ thống chính trị đa đảng. Vì vậy, ông không trực tiếp chứng kiến bước chuyển đổi chính trị mà chính những người kế nhiệm mình đã tiến hành. Todor Zhivkov – người cầm quyền lâu nhất nhưng bị chính nội bộ loại bỏ Zhivkov là người cầm quyền lâu nhất trong nhóm. Ông đứng đầu Đảng Cộng sản Bulgaria từ năm 1954 đến năm 1989, tổng cộng khoảng 35 năm, và Bulgaria dưới thời ông duy trì quan hệ đặc biệt gần gũi với Liên Xô. Nhưng đến cuối thập niên 1980, những vấn đề kinh tế và xã hội ngày càng rõ rệt. Chính sách cưỡng ép đồng hóa người Bulgaria gốc Thổ Nhĩ Kỳ cũng gây ra những hậu quả nghiêm trọng. Ngày 10/11/1989, Zhivkov bị chính những người trong giới lãnh đạo Đảng buộc phải rời chức. Điều này cho thấy sự sụp đổ của các chế độ Đông Âu không phải lúc nào cũng diễn ra bằng những cuộc nổi dậy đường phố. Ở Bulgaria, sự thay đổi quyền lực ban đầu chủ yếu diễn ra thông qua một cuộc thay đổi lãnh đạo trong nội bộ Đảng, trong bối cảnh môi trường chính trị khu vực đã thay đổi rất mạnh. Sau đó, Zhivkov bị xét xử về các cáo buộc tham nhũng và biển thủ. Năm 1992, ông bị tuyên án bảy năm tù. Tuy nhiên, bản án này sau đó bị Tòa án Tối cao Bulgaria hủy vào năm 1996. Zhivkov qua đời năm 1998. Một bức ảnh, bảy con đường khác nhau Nếu chỉ nhìn vào bức ảnh năm 1973, người ta rất dễ kể lại câu chuyện bằng một công thức đơn giản: Bảy nhà lãnh đạo từng ở trên đỉnh quyền lực, rồi hệ thống sụp đổ và mỗi người nhận một kết cục khác nhau. Nhưng lịch sử thực tế phức tạp hơn nhiều. Brezhnev qua đời trước khi khủng hoảng Đông Âu bước vào giai đoạn quyết định. Kádár và Gierek rời khỏi vị trí lãnh đạo trước khi hệ thống chính trị của đất nước họ chính thức chuyển đổi. Husák bị cuốn khỏi chính trường bởi Cách mạng Nhung. Honecker bị chính những người trong Đảng thay thế rồi phải đối mặt với pháp luật của nước Đức thống nhất. Zhivkov bị nội bộ Đảng loại bỏ và sau đó bị xét xử. Còn Ceaușescu là trường hợp cực đoan nhất: chế độ sụp đổ trong bạo lực, bản thân ông và vợ bị xử tử chỉ vài ngày sau khi cuộc nổi dậy bắt đầu. Cùng đứng trong một hệ thống chính trị, nhưng họ không có cùng một số phận khi hệ thống ấy biến đổi. Vì sao Đông Âu thay đổi vào năm 1989? Đây có lẽ là phần quan trọng nhất nếu muốn đọc bức ảnh này dưới góc độ lịch sử thay vì chỉ kể chuyện về bảy cá nhân. Sự sụp đổ của các chế độ cộng sản Đông Âu không thể giải thích bằng một nguyên nhân duy nhất. Các vấn đề kinh tế kéo dài, nợ nước ngoài, sự trì trệ của hệ thống, những bất mãn xã hội và yêu cầu cải cách đều đóng vai trò quan trọng. Nhưng một yếu tố có tính quyết định là Liên Xô dưới thời Gorbachev không còn sẵn sàng dùng quân đội để duy trì các chính quyền cộng sản Đông Âu như trong các cuộc khủng hoảng năm 1953, 1956 hay 1968. Từ Ba Lan, Hungary đến Đông Đức, Tiệp Khắc, Bulgaria và Romania, mỗi nước có một con đường khác nhau. Ở Ba Lan, phong trào Đoàn kết trở thành lực lượng xã hội và chính trị quan trọng. Ở Hungary, cải cách được thúc đẩy từ bên trong hệ thống. Ở Đông Đức, làn sóng di cư và biểu tình dẫn đến sự sụp đổ của Bức tường Berlin. Ở Tiệp Khắc, Cách mạng Nhung diễn ra tương đối hòa bình. Ở Bulgaria, lãnh đạo cũ bị chính nội bộ Đảng thay thế. Còn Romania trải qua một cuộc chuyển đổi đẫm máu hơn, kết thúc bằng việc Ceaușescu và Elena bị xử tử. Nói cách khác, năm 1989 không phải một sự kiện duy nhất mà là một chuỗi biến động khác nhau diễn ra trong cùng một môi trường quốc tế đang thay đổi. Điều bức ảnh năm 1973 thực sự cho chúng ta thấy Có lẽ điều đáng đọc nhất trong bức ảnh này không phải câu chuyện bảy nhà lãnh đạo rồi đều có kết cục bi thảm. Bởi thực tế không phải tất cả đều có kết cục như vậy. Có người chết trước khi hệ thống sụp đổ. Có người rời quyền lực trong hòa bình. Có người bị chính đồng chí của mình loại bỏ. Có người phải đối mặt với pháp luật. Và có người kết thúc cuộc đời bằng một phiên xử tử hình. Điểm đáng chú ý hơn nằm ở chính sự tương phản ấy. Năm 1973, một trật tự chính trị từng có vẻ rất bền vững đang hiện diện trong bức ảnh. Nhưng chỉ khoảng 16 năm sau, trật tự ấy đã biến đổi căn bản, còn những con người từng đứng ở trung tâm của nó thì mỗi người phải đối diện với lịch sử theo một cách hoàn toàn khác. Một bức ảnh chỉ ghi lại một khoảnh khắc. Nó cho chúng ta thấy ai đang ở trên đỉnh quyền lực tại thời điểm ấy, nhưng không thể cho chúng ta biết quyền lực đó sẽ tồn tại thêm bao lâu. Và có lẽ đó mới là điều khiến những bức ảnh lịch sử trở nên đáng suy ngẫm: Lịch sử không chỉ thay đổi số phận của những người đứng bên ngoài quyền lực. Đôi khi, nó quay trở lại chính những người từng nghĩ rằng mình đang đứng ở trung tâm của lịch sử. David Phung
|
No comments:
Post a Comment